Thủ Quyết Âm Tâm Bào Kinh

 

Đường kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào (còn gọi là Tâm Bào Lạc kinh) trong y học cổ truyền là một trong 12 kinh mạch chính, thuộc nhóm âm kinh tay, và nằm giữa kinh Tâm và kinh Tam Tiêu. Đường kinh này đi từ ngực, qua cánh tay, đến bàn tay và đầu ngón tay giữa.

Công dụng chính của đường kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào

1. Bảo vệ Tâm (tim)

Tâm bào được coi là “tấm màn chắn” của tim, giúp bảo vệ tâm khỏi tà khí xâm nhập như tà nhiệt, phong nhiệt. Khi tà khí xâm nhập tâm bào, có thể gây các triệu chứng như sốt cao, hôn mê, mê sảng.

2. Điều hòa khí huyết và hoạt động của tim

Kinh này ảnh hưởng đến tuần hoàn máu, giúp làm dịu nhịp tim, trị hồi hộp, tức ngực, tim đập nhanh, đau vùng tim, khó thở.

3. An thần, thanh tâm, điều hòa cảm xúc

Tâm bào liên hệ mật thiết với tinh thần, tâm trí. Kinh này được tác động để trị mất ngủ, lo âu, trầm cảm, stress, bồn chồn, hay cáu gắt.

4. Thanh nhiệt, trừ tà nhiệt

Khi cơ thể bị nhiệt tà xâm nhập gây sốt cao, phát cuồng, mê sảng… thì tác động vào kinh Tâm bào giúp thanh nhiệt, giải độc.

5. Hỗ trợ tiêu hóa và dạ dày

Vì đường kinh đi qua vùng ngực và bụng trên, nên cũng ảnh hưởng đến dạ dày, giúp trị nôn mửa, chán ăn, đầy trướng.

6. Liên kết với Tam Tiêu kinh

Vì Tâm Bào là biểu lý (liên kết) với kinh Tam Tiêu, nên còn có tác dụng điều hòa các hoạt động của Tam Tiêu (thượng tiêu, trung tiêu, hạ tiêu), hỗ trợ nội tạng vận hành trơn tru.

Các huyệt vị của đường kinh thủ quyết âm tâm bào

Đường kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào (Tâm Bào Lạc kinh) có tất cả 9 huyệt vị, chạy từ ngực xuống tay và kết thúc ở đầu ngón giữa. Dưới đây là danh sách các huyệt, đường đi, cùng vị trí và công dụng chính:

 

1. Thiên Trì (PC1)

•   Vị trí: Ở ngực, cách đầu núm vú khoảng 1 tấc (khoảng 2cm), giữa hai xương sườn thứ 4 và 5.
•   Tác dụng: Trị tức ngực, sưng vú, mất sữa, ho nhiều, viêm tuyến vú.

 

2. Thiên Tuyền (PC2)

•   Vị trí: Mặt trong cánh tay, ở rãnh cơ nhị đầu, cách nếp nách trước khoảng 2 tấc.
•   Tác dụng: Trị đau ngực, đau cánh tay, viêm khớp vai.

⸻

3. Khúc Trạch (PC3)

•   Vị trí: Ở nếp gấp khuỷu tay, phía trong gân cơ nhị đầu.
•   Tác dụng: Thanh nhiệt, trị sốt cao, mê sảng, nôn ra máu, đau khuỷu tay.

 

4. Giản Sử (PC5)

•   Vị trí: Mặt trong cẳng tay, cách nếp gấp cổ tay 3 tấc, giữa hai gân cơ gấp.
•   Tác dụng: Trị co giật, động kinh, rối loạn kinh nguyệt, lo âu, mất ngủ.

 

5. Nội Quan (PC6) — Huyệt quan trọng

•   Vị trí: Cách nếp cổ tay 2 tấc, giữa hai gân cơ gấp.
•   Tác dụng: Trị say tàu xe, đau dạ dày, đau tim, lo âu, mất ngủ, buồn nôn.

 

6. Đại Lăng (PC7)

•   Vị trí: Chính giữa nếp gấp cổ tay, giữa hai gân cơ gấp.
•   Tác dụng: An thần, trị hồi hộp, mất ngủ, stress, viêm khớp cổ tay.

 

7. Lao Cung (PC8)

•   Vị trí: Trong lòng bàn tay, chỗ đầu ngón giữa chạm vào lòng bàn tay khi nắm lại.
•   Tác dụng: Thanh tâm, trừ nhiệt, trị say nắng, hôn mê, lở miệng, stress.

 

8. Trung Xung (PC9)

•   Vị trí: Ở đầu ngón giữa, cách bờ móng tay khoảng 0.1 tấc.
•   Tác dụng: Cấp cứu hôn mê, sốt cao, đau tim, sốc nhiệt, hồi sinh tim phổi.

Bài viết liên quan