Thủ Thái Dương Tiểu Trường

Đường kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường (gọi tắt là Tiểu Trường kinh) là một trong 12 kinh chính trong y học cổ truyền, thuộc dương kinh tay, biểu lý với kinh Túc Thái Dương Bàng Quang.

I. Công Dụng Chính Của Kinh Tiểu Trường

1. Thông điều thủy đạo, hỗ trợ tiêu hóa

•   Tiểu Trường là nơi hấp thu nước từ thức ăn, vì vậy kinh này ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa, bài tiết, trị đầy bụng, tiêu chảy, táo bón, tiểu buốt.

2. Liên hệ chặt với tim (Tâm)

•   Vì Tiểu Trường và Tâm thuộc biểu lý âm dương, nên kinh Tiểu Trường cũng được dùng để trị các bệnh hồi hộp, mất ngủ, lo âu, tim đập nhanh.

3. Điều trị đau vai gáy, cổ, vai, cánh tay

•   Đường kinh chạy qua tay, vai, cổ, mặt, nên có tác dụng mạnh trong trị đau vùng vai gáy, đau cánh tay, đau cổ, liệt mặt.

4. Chữa bệnh vùng mặt và tai

•   Vì đi qua vùng mặt và tai, nên giúp điều trị đau răng, liệt mặt, ù tai, viêm tai giữa, đau quai hàm, sưng má.

II. Các Huyệt Vị Của Kinh Tiểu Trường (SI1 – SI19)

Kinh Tiểu Trường có 19 huyệt, bắt đầu từ ngón tay út, đi dọc tay – vai – cổ – mặt và kết thúc ở trước tai.

1. Thiếu Trạch (SI1)

•   Vị trí: Góc ngoài gốc móng ngón út.
•   Công dụng: Gọi sữa về sau sinh, chữa sốt, đau đầu, hôn mê.

2. Tiền Cốc (SI2)

•   Vị trí: Bờ trong đốt 1–2 ngón út.
•   Công dụng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, trị viêm họng, đau mắt.

3. Hậu Khê (SI3) – huyệt quan trọng

•   Vị trí: Sau khớp bàn ngón tay út, phía mu bàn tay.
•   Công dụng: Trị đau gáy, cổ, lưng; liệt mặt, động kinh, mất ngủ.
(Kết nối mạnh với mạch Đốc – trị cột sống, thần kinh)

4. Uyển Cốt (SI4)

•   Vị trí: Phía mu cổ tay, dưới xương trụ.
•   Công dụng: Giải độc, lợi tiểu, trị cổ tay tê đau.

5. Dương Cốc (SI5)

•   Vị trí: Mặt ngoài cổ tay, trong hõm giữa xương trụ và xương trám.
•   Công dụng: Trị đau khớp cổ tay, sốt cao.

6–8. Dưỡng Lão (SI6), Chi Chính (SI7), Tiên Tông (SI8)

•   Vị trí: Trên cẳng tay và khuỷu tay.
•   Công dụng:
•   SI6: Trị mắt mờ, đau cổ tay.
•   SI7: Trị stress, lo âu, đau cổ gáy.
•   SI8: Trị viêm khớp khuỷu, đau nhức tay.

9–10. Tiên Liêu (SI9), Kiên Trinh (SI10)

•   Vị trí: Sau vai.

  • Công dụng: Trị đau vai, liệt tay, co cứng cơ vai.

11–14. Thiên Tông (SI11), Thiên Dung (SI16), Như Du (SI17), Thiên Dung (SI18)

•   Vị trí: Ở bả vai, cổ và mặt.
•   Công dụng:
•   SI11: Giảm đau bả vai, thư giãn vùng lưng.
•   SI18: Trị liệt mặt, co giật mặt, sưng má.

 

15–19. Quan Liêu (SI15) → Phù Du (SI16) → Thiên Dung (SI17) → Thính Cung (SI19)

•   Vị trí: Vùng cổ và trước tai.
•   Công dụng:
•   SI17: Trị viêm họng, sưng tuyến mang tai.
•   SI19: Huyệt nổi bật chữa ù tai, điếc, viêm tai giữa.

 

Tóm Tắt Các Huyệt Quan Trọng

SI 13: Hậu khê: trị đau cổ, gáy, lưng, kết nối mạch đốc

SI11: Thiên Tông: trị đau bả vai, co rút cơ vai

SI17: Thiên Dung: trị viêm họng, tuyến mang tai sưng

SI19: Thính Cung: trị ù tai, viêm tai, điếc

Bài viết liên quan